| | | | | | | |
| |
| 00140130 | Cá tra - Thấp nhất | Thủy sản | Cá | Kg | | |   |
| 00140131 | Cá tra - Cao nhất | Thủy sản | Cá | Kg | | |   |
| 00140132 | Cá lóc - Thấp nhất | Thủy sản | Cá | Kg | | |   |
| 00140133 | Cá lóc - Cao nhất | Thủy sản | Cá | Kg | | |   |
| 00140204 | Tôm sú (loại 20 con/kg) - Thấp nhất | Thủy sản | Tôm | Kg | | |   |
| 00140205 | Tôm sú (loại 20 con/kg) - Cao nhất | Thủy sản | Tôm | Kg | | |   |
| 00140208 | Tôm sú (loại 30 con/kg) - Thấp nhất | Thủy sản | Tôm | Kg | | |   |
| 00140209 | Tôm sú (loại 30 con/kg) - Cao nhất | Thủy sản | Tôm | Kg | | |   |
| 00140210 | Tôm sú (loại 40 con/kg) - Thấp nhất | Thủy sản | Tôm | Kg | | |   |
| 00140211 | Tôm sú (loại 40 con/kg) - Cao nhất | Thủy sản | Tôm | Kg | | |   |
| 00140212 | Tôm sú (loại 50 con/kg) - Thấp nhất | Thủy sản | Tôm | Kg | | |   |
| 00140213 | Tôm sú (loại 50 con/kg) - Cao nhất | Thủy sản | Tôm | Kg | | |   |
| 00140214 | Tôm thẻ chân trắng (loại 30 con/kg) - Thấp nhất | Thủy sản | Tôm | Kg | | |   |
| 00140215 | Tôm thẻ chân trắng (loại 30 con/kg) - Cao nhất | Thủy sản | Tôm | Kg | | |   |
| 00140216 | Tôm thẻ chân trắng (loại 40 con/kg) - Thấp nhất | Thủy sản | Tôm | Kg | | |   |
| 00140217 | Tôm thẻ chân trắng (loại 40 con/kg) - Cao nhất | Thủy sản | Tôm | Kg | | |   |
| 00140218 | Tôm thẻ chân trắng (loại 50 con/kg) - Thấp nhất | Thủy sản | Tôm | Kg | | |   |
| 00140219 | Tôm thẻ chân trắng (loại 50 con/kg) - Cao nhất | Thủy sản | Tôm | Kg | | |   |
| 00140220 | Tôm càng xanh loại 1(<7 con/kg) - Thấp nhất | Thủy sản | Tôm | Kg | | |   |
| 00140221 | Tôm càng xanh loại 1(<7 con/kg) - Cao nhất | Thủy sản | Tôm | Kg | | |   |
| 00140222 | Tôm càng xanh loại 2 (8-12 con/kg) - Thấp nhất | Thủy sản | Tôm | Kg | | |   |
| 00140223 | Tôm càng xanh loại 2 (8-12 con/kg) - Cao nhất | Thủy sản | Tôm | Kg | | |   |
| 00140224 | Tôm càng xanh loại 3(13 -17 con/kg) - Thấp nhất | Thủy sản | Tôm | Kg | | |   |
| 00140225 | Tôm càng xanh loại 3(13 -17 con/kg) - Cao nhất | Thủy sản | Tôm | Kg | | |   |
| 00140307 | Nghêu (40 con/kg) - Thấp nhất | Thủy sản | Nghêu | Kg | | |   |
| 00140308 | Nghêu (40 con/kg) - Cao nhất | Thủy sản | Nghêu | Kg | | |   |
| 00140309 | Nghêu (50 con/kg) - Thấp nhất | Thủy sản | Nghêu | Kg | | |   |
| 00140310 | Nghêu (50 con/kg) - Cao nhất | Thủy sản | Nghêu | Kg | | |   |
| 00140311 | Nghêu (60 con/kg) - Thấp nhất | Thủy sản | Nghêu | Kg | | |   |
| 00140312 | Nghêu (60 con/kg) - Cao nhất | Thủy sản | Nghêu | Kg | | |   |
| 00140407 | Sò huyết (35-40 con/kg) - Thấp nhất | Thủy sản | Sò huyết | Kg | | |   |
| 00140408 | Sò huyết (35-40 con/kg) - Cao nhất | Thủy sản | Sò huyết | Kg | | |   |
| 00140409 | Sò huyết (50-60 con/kg) - Thấp nhất | Thủy sản | Sò huyết | Kg | | |   |
| 00140410 | Sò huyết (50-60 con/kg) - Cao nhất | Thủy sản | Sò huyết | Kg | | |   |
| 00140411 | Sò huyết (70-80 con/kg) - Thấp nhất | Thủy sản | Sò huyết | Kg | | |   |
| 00140412 | Sò huyết (70-80 con/kg) - Cao nhất | Thủy sản | Sò huyết | Kg | | |   |
| 00140601 | Cua biển (cua gạch) - Thấp nhất | Thủy sản | Cua biển | Kg | | |   |
| 00140602 | Cua biển (cua gạch) - Cao nhất | Thủy sản | Cua biển | Kg | | |   |
| 00140607 | Cua biển (cua thịt loại 1 con/kg) - Thấp nhất | Thủy sản | Cua biển | Kg | | |   |
| 00140608 | Cua biển (cua thịt loại 1 con/kg) - Cao nhất | Thủy sản | Cua biển | Kg | | |   |
| 00140609 | Cua biển (cua thịt loại 2-4 con/kg) - Thấp nhất | Thủy sản | Cua biển | Kg | | |   |
| 00140610 | Cua biển (cua thịt loại 2-4 con/kg) - Cao nhất | Thủy sản | Cua biển | Kg | | |   |