Skip Navigation LinksTrang chủ > Tra cứu theo địa điểm
Ngày tháng
Địa điểm

Mã mặt hàng
 
Tên mặt hàng
 
Loại
 
Phân loại
 
ĐVT
 
Giá nông hộ
 
Giá tại chợ
 
Open filter row popup menu
Open filter row popup menu
Open filter row popup menu
Open filter row popup menu
Open filter row popup menu
Open filter row popup menu
Open filter row popup menu
 
00140204Tôm sú (loại 20 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140205Tôm sú (loại 20 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140208Tôm sú (loại 30 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140209Tôm sú (loại 30 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140210Tôm sú (loại 40 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140211Tôm sú (loại 40 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140212Tôm sú (loại 50 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140213Tôm sú (loại 50 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140214Tôm thẻ chân trắng (loại 30 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140215Tôm thẻ chân trắng (loại 30 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140216Tôm thẻ chân trắng (loại 40 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140217Tôm thẻ chân trắng (loại 40 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140218Tôm thẻ chân trắng (loại 50 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140219Tôm thẻ chân trắng (loại 50 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140220Tôm càng xanh loại 1(<7 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140221Tôm càng xanh loại 1(<7 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140222Tôm càng xanh loại 2 (8-12 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140223Tôm càng xanh loại 2 (8-12 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140227Tôm thẻ chân trắng (loại 60 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140228Tôm thẻ chân trắng (loại 60 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140229Tôm thẻ chân trắng (loại 70 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140230Tôm thẻ chân trắng (loại 70 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140231Tôm thẻ chân trắng (loại 80 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140232Tôm thẻ chân trắng (loại 80 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140233Tôm thẻ chân trắng (loại 90 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140234Tôm thẻ chân trắng (loại 90 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140235Tôm thẻ chân trắng (loại 100 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140236Tôm thẻ chân trắng (loại 100 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140237Tôm chấu - Thấp nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140238Tôm chấu - Cao nhấtThủy sảnTômKg  ...X
00140303Nghêu (40-60 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnNghêuKg  ...X
00140304Nghêu (40-60 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnNghêuKg  ...X
00140305Nghêu (70-90 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnNghêuKg  ...X
00140306Nghêu (70-90 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnNghêuKg  ...X
00140405Sò huyết (70-90 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnSò huyếtKg  ...X
00140406Sò huyết (70-90 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnSò huyếtKg  ...X
00140413Sò huyết (100-120 con/kg) - Thấp nhấtThủy sảnSò huyếtKg  ...X
00140414Sò huyết (100-120 con/kg) - Cao nhấtThủy sảnSò huyếtKg  ...X
00140601Cua biển (cua gạch) - Thấp nhấtThủy sảnCua biểnKg  ...X
00140602Cua biển (cua gạch) - Cao nhấtThủy sảnCua biểnKg  ...X
00140603Cua biển (cua y) - Thấp nhấtThủy sảnCua biểnKg  ...X
00140604Cua biển (cua y) - Cao nhấtThủy sảnCua biểnKg  ...X
00140605Cua biển (cua zon) - Thấp nhấtThủy sảnCua biểnKg  ...X
00140606Cua biển (cua zon) - Cao nhấtThủy sảnCua biểnKg  ...X
001677Thức ăn nuôi tôm thẻ chân trắng (Công ty UP)Thức ăn chăn nuôiThức ăn thủy sảnBao (20kg)  ...X
001678Thức ăn nuôi tôm sú (Công ty UP)Thức ăn chăn nuôiThức ăn thủy sảnBao (20kg)  ...X
001679Thức ăn nuôi tôm càng xanh (Công ty ANT)Thức ăn chăn nuôiThức ăn thủy sảnBao (20kg)  ...X
Page 1 of 1 (47 items)Prev1Next v
Bảng giá mặt hàng trái cây
Tên mặt hàngĐVTTại chợ
Cam sành loại 1đ/Kg 
Cam sành loại 2đ/Kg3000
Quýt đường loại 1đ/Kg 
Bưởi Năm Roi loại 1đ/Kg 
Bưởi Năm Roi loại 2đ/Kg15000
Xoài cát Hòa Lộc loại 1đ/Kg 
Xoài Cát Chu loại 1đ/Kg 
Dưa hấu loại 1đ/Kg 
Thanh Long ruột trắng loại 1đ/Kg 
Chôm chôm Java loại 1đ/Kg 
Chôm chôm Thái loại 1đ/Kg 
Chôm chôm đườngđ/Kg45000
Nhãn tiêu da bò loại 1đ/Kg25000
Sầu riêng cơm vàng hạt lép loại 1đ/Kg 
Sầu riêng KQX loại 1đ/Kg 
Điểm TTTT: Chợ Vĩnh Long
Ngày: 11/2/2026
Bảng giá mặt hàng thuỷ sản
Tên mặt hàngĐVTTại chợ
Cá trađ/Kg 
Cá trê laiđ/Kg35000
Cá rô nuôiđ/Kg 
Cá húđ/Kg 
Cá điêu hồngđ/Kg 
Cá lóc đồngđ/Kg 
Cá lóc nuôiđ/Kg 
Cá rô phiđ/Kg 
Tôm càng xanhđ/Kg 
Lươn nuôiđ/Kg 
Điểm TTTT: Chợ Vĩnh Long
Ngày: 11/2/2026
Giá mặt hàng gia súc - gia cầm
Tên mặt hàngĐVTTại chợ
Gà công nghiệp nguyên con làm sẵnđ/Kg 
Vịt hơiđ/Kg 
Gà Tam hoàng làm sẵnđ/Kg 
Trứng gà công nghiệpđ/Trứng 
Trứng gà tađ/Trứng 
Trứng vịtđ/Trứng 
Heo hơiđ/Kg70000
Thịt heo ba rọiđ/Kg 
Thịt heo nạcđ/Kg 
Thịt heo đùiđ/Kg 
Thịt bò thănđ/Kg 
Điểm TTTT: Chợ Vĩnh Long
Ngày: 11/2/2026
Bảng giá mặt hàng Rau, Củ
Tên mặt hàngĐVTTại chợ
Xà lách thườngđ/Kg 
Rau diếp cáđ/Kg 
Cải ngọt loại 1đ/Kg 
Cải bẹ xanh loại 1đ/Kg 
Rau muốngđ/Kg 
Bí đaođ/Kg 
Dưa leo truyền thống loại 1đ/Kg 
Cà chua thường loại 1đ/Kg 
Hành láđ/Kg 
Nấm rơmđ/Kg 
Đậu bắpđ/Kg15000
Điểm TTTT: Chợ Vĩnh Long
Ngày: 11/2/2026
Hổ trợ Online
Liên hệ:

       0270.3880191

Đăng ký nhận báo giá qua Zalo:

       0376.880210

 

Thông tin người dùng
User Online: 7
Lượt truy cập: 17.807.701
Truy cập tháng: 162.866
Truy cập tuần: 39.290
User IP: 216.73.216.221