| | | | | | | |
| |
| 0003040301 | Khoai lang tím Nhật loại xô | Cây lương thực khác | Khoai lang | Tạ | | |   |
| 00030404 | Khoai lang trắng giấy | Cây lương thực khác | Khoai lang | Tạ | | |   |
| 00030405 | Khoai lang sữa | Cây lương thực khác | Khoai lang | Tạ | | |   |
| 00040103 | Xà lách thường | Rau các loại | Xà lách, Rau diếp (lactuca sativa) | Kg | | |   |
| 00040104 | Rau diếp cá | Rau các loại | Xà lách, Rau diếp (lactuca sativa) | Kg | | |   |
| 00040201 | Cải ngọt loại 1 | Rau các loại | Cải ngọt | Kg | | |   |
| 00040301 | Cải bẹ xanh loại 1 | Rau các loại | Cải bẹ xanh | Kg | | |   |
| 000405 | Cải xà lách xoong | Rau các loại | Cải xà lách xoong | Kg | | |   |
| 000407 | Rau muống | Rau các loại | Rau muống | Kg | | |   |
| 000414 | Bí đao | Rau các loại | Bí đao | Kg | | |   |
| 00041801 | Dưa leo truyền thống loại 1 | Rau các loại | Dưa leo (dưa chuột) | Kg | | |   |
| 00042901 | Hành lá | Rau các loại | Hành | Kg | | |   |
| 00060313 | Bưởi Năm Roi loại 1 | Quả các loại | Bưởi | Kg | | |   |
| 00060314 | Bưởi Năm Roi loại 2 | Quả các loại | Bưởi | Kg | | |   |
| 00060318 | Bưởi Năm Roi loại xô | Quả các loại | Bưởi | Kg | | |   |
| 00060402 | Chanh không hạt | Quả các loại | Chanh | Kg | | |   |
| 00061201 | Mít thái loại 1 | Quả các loại | Mít | Kg | | |   |
| 00061208 | Mít thái loại xô | Quả các loại | Mít | Kg | | |   |
| 00061301 | Dưa hấu loại 1 | Quả các loại | Dưa hấu | Kg | | |   |
| 00130101 | Gà ta | Chăn nuôi | Gà | Kg | | |   |
| 00130108 | Trứng gà ta | Chăn nuôi | Gà | Trứng | | |   |
| 00130203 | Trứng vịt | Chăn nuôi | Vịt | Trứng | | |   |
| 00130501 | Heo hơi | Chăn nuôi | Heo | Kg | | |   |
| 00130505 | Thịt heo ba rọi | Chăn nuôi | Heo | Kg | | |   |
| 00130508 | Thịt heo nạc | Chăn nuôi | Heo | Kg | | |   |
| 00130509 | Thịt heo đùi | Chăn nuôi | Heo | Kg | | |   |
| 00131102 | Thịt bò thăn | Chăn nuôi | Bò thịt | Kg | | |   |
| 00131103 | Thịt bò mông | Chăn nuôi | Bò thịt | Kg | | |   |
| 00140105 | Cá tra | Thủy sản | Cá | Kg | | |   |
| 00140109 | Cá điêu hồng | Thủy sản | Cá | Kg | | |   |
| 00140129 | Cá lóc nuôi | Thủy sản | Cá | Kg | | |   |
| 001405 | Lươn nuôi | Thủy sản | Lươn | Kg | | |   |
| 001650 | Thức ăn cho heo tập ăn | Thức ăn chăn nuôi | Thức ăn cho heo | Bao | | |   |
| 001651 | Thức ăn cho heo 8-15kg | Thức ăn chăn nuôi | Thức ăn cho heo | Bao 25kg | | |   |
| 001652 | Thức ăn cho heo 20-40kg | Thức ăn chăn nuôi | Thức ăn cho heo | Bao 25kg | | |   |
| 001653 | Thức ăn cho heo 40-60kg | Thức ăn chăn nuôi | Thức ăn cho heo | Bao 25kg | | |   |
| 001654 | Thức ăn cho heo từ 60kg đến xuất chuồng | Thức ăn chăn nuôi | Thức ăn cho heo | Bao 25kg | | |   |
| 001655 | Thức ăn cho heo (Đậm đặc) | Thức ăn chăn nuôi | Thức ăn cho heo | Bao 25kg | | |   |
| 001672 | Công ty EH, cỡ thức ăn 3 li ( 18% Pro) | Thức ăn chăn nuôi | Thức ăn thủy sản | đ/túi 25kg | | |   |
| 001673 | Công ty Sumryn, cỡ thức ăn 3 li ( 16% Pro) | Thức ăn chăn nuôi | Thức ăn thủy sản | đ/túi 25kg | | |   |
| 001674 | Công ty Sumryn, cỡ thức ăn 8 li ( 16% Pro) | Thức ăn chăn nuôi | Thức ăn thủy sản | đ/túi 25kg | | |   |
| 001675 | Công ty Potlight, cỡ thức ăn 3 li ( 18% Pro) | Thức ăn chăn nuôi | Thức ăn thủy sản | đ/túi 25kg | | |   |
| 001676 | Công ty Potlight, cỡ thức ăn 10 li ( 18% Pro) | Thức ăn chăn nuôi | Thức ăn thủy sản | đ/túi 25kg | | |   |